Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 14 | 0.533 | 5.0 | 128 | 0.00 | 4-6 | -3 | 0 | 8-7 | 8-7 | TTBBB |
21 | ![]() ![]() Washington | 13 | 17 | 0.433 | 8.0 | 125 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 3-10 | 10-7 | BBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 14 | 0.533 | 5.0 | 128 | 0.50 | 4-6 | -3 | 0 | 8-7 | 8-7 | TTBBB |
12 | ![]() ![]() Washington | 13 | 17 | 0.433 | 8.0 | 125 | 3.50 | 4-6 | -1 | 0 | 3-10 | 10-7 | BBTTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 14 | 0.533 | 3.5 | 133 | 0.50 | 4-6 | -3 | 0 | 8-7 | 8-7 | TTBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 13 | 17 | 0.433 | 8.0 | 130 | 3.50 | 4-6 | -1 | 0 | 3-10 | 10-7 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 667 | từ {năm}
PITWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





