Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Yankees | 20 | 11 | 0.645 | 1.5 | 131 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 8-5 | 12-6 | TBTTB |
16 | ![]() ![]() Texas | 15 | 16 | 0.484 | 6.5 | 126 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 7-8 | 8-8 | TBBBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 20 | 11 | 0.645 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 8-5 | 12-6 | TBTTB |
8 | ![]() ![]() Texas | 15 | 16 | 0.484 | 5.0 | 127 | 0.50 | 4-6 | 1 | 0 | 7-8 | 8-8 | TBBBT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 20 | 11 | 0.645 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 8-5 | 12-6 | TBTTB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Texas | 15 | 16 | 0.484 | 1.0 | 132 | 0.50 | 4-6 | 1 | 0 | 7-8 | 8-8 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 720 | từ {năm}
TEXNYY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





