Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 8 | 0.68 | 0.5 | 137 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-3 | 8-5 | BTBBT |
27 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 16 | 0.36 | 8.5 | 129 | 0.00 | 2-8 | 2 | 0 | 5-7 | 4-9 | BBBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 8 | 0.68 | 0.5 | 137 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-3 | 8-5 | BTBBT |
14 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 16 | 0.36 | 8.5 | 129 | 5.50 | 2-8 | 2 | 0 | 5-7 | 4-9 | BBBTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 16 | 0.36 | 8.5 | 134 | 5.50 | 2-8 | 2 | 0 | 5-7 | 4-9 | BBBTT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 8 | 0.68 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-3 | 8-5 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 682 | từ {năm}
LADNYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





