Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Toronto | 11 | 15 | 0.423 | 6.0 | 131 | 2.00 | 4-6 | 1 | 0 | 7-7 | 4-8 | TTBBT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 11 | 15 | 0.423 | 6.0 | 135 | 2.00 | 4-6 | 1 | 0 | 7-7 | 4-8 | TTBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Arizona | 14 | 12 | 0.538 | 4.0 | 133 | 0.50 | 5-5 | -2 | 0 | 8-6 | 6-6 | BBTBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arizona | 14 | 12 | 0.538 | 3.0 | 137 | 0.50 | 5-5 | -2 | 0 | 8-6 | 6-6 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
AZTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





