Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Pittsburgh | 14 | 11 | 0.56 | 3.5 | 134 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 6-6 | BTBTB |
14 | ![]() ![]() Texas | 13 | 12 | 0.52 | 4.5 | 133 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 5-4 | 8-8 | BBTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Texas | 13 | 12 | 0.52 | 3.0 | 135 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 5-4 | 8-8 | BBTBT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Texas | 13 | 12 | 0.52 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 5-4 | 8-8 | BBTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Pittsburgh | 14 | 11 | 0.56 | 3.5 | 134 | 0.50 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 6-6 | BTBTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Pittsburgh | 14 | 11 | 0.56 | 2.0 | 138 | 0.50 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 6-6 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
TEXPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34





