Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Athletics | 15 | 13 | 0.536 | 4.5 | 130 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 5-5 | 10-8 | TBTBT |
25 | ![]() ![]() Kansas City | 11 | 17 | 0.393 | 8.5 | 126 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 9-7 | 2-10 | TBTTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Athletics | 15 | 13 | 0.536 | 3.0 | 132 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 5-5 | 10-8 | TBTBT |
13 | ![]() ![]() Kansas City | 11 | 17 | 0.393 | 7.0 | 128 | 3.00 | 4-6 | 3 | 0 | 9-7 | 2-10 | TBTTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kansas City | 11 | 17 | 0.393 | 3.5 | 132 | 3.00 | 4-6 | 3 | 0 | 9-7 | 2-10 | TBTTT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Athletics | 15 | 13 | 0.536 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 5-5 | 10-8 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 667 | từ {năm}
ATHKC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





