Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago | 17 | 9 | 0.654 | 1.5 | 135 | 0.00 | 10-0 | 10 | 0 | 11-5 | 6-4 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 15 | 11 | 0.577 | 3.5 | 133 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-5 | 7-6 | TBTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago | 17 | 9 | 0.654 | 1.5 | 135 | 0.00 | 10-0 | 10 | 0 | 11-5 | 6-4 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 15 | 11 | 0.577 | 3.5 | 133 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-5 | 7-6 | TBTBT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Chicago | 17 | 9 | 0.654 | - | 0 | 0.00 | 10-0 | 10 | 0 | 11-5 | 6-4 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Pittsburgh | 15 | 11 | 0.577 | 2.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-5 | 7-6 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 2625 | từ {năm}
CHCPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





