Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Baltimore | 15 | 16 | 0.484 | 6.5 | 125 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 9-9 | 6-7 | BBTTB |
20 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 14 | 17 | 0.452 | 7.5 | 124 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 7-8 | 7-9 | BBTTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Baltimore | 15 | 16 | 0.484 | 5.0 | 127 | 0.50 | 5-5 | -1 | 0 | 9-9 | 6-7 | BBTTB |
10 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 14 | 17 | 0.452 | 6.0 | 126 | 1.50 | 7-3 | 3 | 0 | 7-8 | 7-9 | BBTTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 14 | 17 | 0.452 | 1.5 | 130 | 1.50 | 7-3 | 3 | 0 | 7-8 | 7-9 | BBTTT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 15 | 16 | 0.484 | 5.0 | 131 | 0.50 | 5-5 | -1 | 0 | 9-9 | 6-7 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 1978 | từ {năm}
CWSBAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





