Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 16 | 16 | 0.5 | 4.5 | 127 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 10-2 | 6-14 | BTBBT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Detroit | 16 | 16 | 0.5 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 10-2 | 6-14 | BTBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Arizona | 16 | 14 | 0.533 | 5.0 | 127 | 1.50 | 4-6 | -1 | 0 | 9-6 | 7-8 | BTBTB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arizona | 16 | 14 | 0.533 | 3.5 | 131 | 1.50 | 4-6 | -1 | 0 | 9-6 | 7-8 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 49 | từ {năm}
AZDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của49





