Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 11 | 0.542 | 4.0 | 134 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 7-5 | 6-6 | TBTBB |
12 | ![]() ![]() Detroit | 14 | 12 | 0.538 | 4.0 | 133 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 10-2 | 4-10 | TBBTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Detroit | 14 | 12 | 0.538 | 2.5 | 135 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 10-2 | 4-10 | TBBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Detroit | 14 | 12 | 0.538 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 10-2 | 4-10 | TBBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 11 | 0.542 | 4.0 | 134 | 1.00 | 5-5 | -2 | 0 | 7-5 | 6-6 | TBTBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 11 | 0.542 | 2.5 | 138 | 1.00 | 5-5 | -2 | 0 | 7-5 | 6-6 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 446 | từ {năm}
DETMIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





