Tổng quan
Kết thúc


Chicago White Sox


Tampa Bay
1
0
3
2
0
0
3
3
1
4
0
0
5
0
0
6
0
2
7
0
2
8
0
0
9
2
0
R
5
8
title
H
5
12
E
1
2
Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Tampa Bay | 13 | 11 | 0.542 | 4.0 | 134 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 5-4 | 8-7 | TBBBT |
24 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 10 | 15 | 0.4 | 7.5 | 130 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 3-6 | 7-9 | BTTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 13 | 11 | 0.542 | 2.5 | 136 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 5-4 | 8-7 | TBBBT |
12 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 10 | 15 | 0.4 | 6.0 | 132 | 3.00 | 5-5 | 1 | 0 | 3-6 | 7-9 | BTTBT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 10 | 15 | 0.4 | 3.5 | 135 | 3.00 | 5-5 | 1 | 0 | 3-6 | 7-9 | BTTBT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 13 | 11 | 0.542 | 2.5 | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 5-4 | 8-7 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 199 | từ {năm}
CWSTB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100



