Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 14 | 10 | 0.583 | 2.5 | 136 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-5 | 6-5 | TBTBT |
7 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 2.5 | 136 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 2.5 | 136 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
8 | ![]() ![]() Pittsburgh | 14 | 10 | 0.583 | 2.5 | 136 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-5 | 6-5 | TBTBT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 1.5 | 0 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
4 | ![]() ![]() Pittsburgh | 14 | 10 | 0.583 | 1.5 | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-5 | 6-5 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 2612 | từ {năm}
PITSTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





