Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() ![]() Baltimore | 3 | 5 | 0.375 | 4.0 | 151 | 0.00 | 3-5 | -2 | 0 | 3-3 | 0-2 | BBTBB |
27 | ![]() ![]() San Francisco | 3 | 6 | 0.333 | 4.5 | 150 | 0.00 | 3-6 | -2 | 0 | 1-5 | 2-1 | TBTBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Baltimore | 3 | 5 | 0.375 | 4.0 | 151 | 1.00 | 3-5 | -2 | 0 | 3-3 | 0-2 | BBTBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 3 | 5 | 0.375 | 4.0 | 154 | 1.00 | 3-5 | -2 | 0 | 3-3 | 0-2 | BBTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() San Francisco | 3 | 6 | 0.333 | 3.5 | 151 | 2.50 | 3-6 | -2 | 0 | 1-5 | 2-1 | TBTBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Francisco | 3 | 6 | 0.333 | 3.5 | 152 | 2.50 | 3-6 | -2 | 0 | 1-5 | 2-1 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 27 | từ {năm}
BALSF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của27





