Các giải đấu thông lệ
|
17
Tháng 4,2026
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng quan

Philadelphia
Atlanta
1
0
2
2
0
4
3
0
1
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
0
1
9
0
1
R
0
9
H
6
12
E
0
0

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
1880.692--0.008-2208-410-4
29
Philadelphia
8170.329.51280.001-9-905-103-7
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
1880.692-00.008-2208-410-4
15
Philadelphia
8170.329.51286.501-9-905-103-7
MLB 2026, National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
1880.692-00.008-2208-410-4
5
Philadelphia
8170.329.51326.501-9-905-103-7

Sô trận đã đấu - 2615 |  từ {năm}

PHI

ATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
1240(47‏%)
18(1‏%)
1357(52‏%)
Chiến thắng lớn nhất
11249
Tổng số lượt chạy
12084
4,3
AVG chạy mỗi trận
4,62