Các giải đấu thông lệ
|
27
Tháng 4,2026
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
2090.69--0.008-21010-510-4
2
LA Dodgers
1990.6790.51340.005-52011-48-5
3
San Diego
1890.6671.01340.007-3-109-49-5
4
NY Yankees
19100.6551.01330.009-1108-511-5
5
Cincinnati
18100.6431.51330.007-3-108-710-3
6
Chicago
17110.6072.51320.008-2-2011-56-6
6
Tampa Bay
17110.6072.51320.006-4508-49-7
8
Arizona
15120.5564.01310.006-4109-66-6
9
Pittsburgh
16130.5524.01300.005-5-208-68-7
10
Athletics
15130.5364.51300.005-5105-510-8
10
St. Louis Cardinals
15130.5364.51300.005-5107-88-5
12
Milwaukee Brewers
14130.5195.01300.005-5108-76-6
13
Detroit
15140.5175.01290.005-51010-25-12
14
Cleveland
15150.55.51280.004-6-308-67-9
15
Texas
14150.4836.01280.004-6-206-78-8
16
Seattle
14160.4676.51270.006-4-1010-74-9
17
Baltimore
13150.4646.51280.004-6-207-86-7
17
Miami
13150.4646.51280.004-6-2010-63-9
17
San Francisco
13150.4646.51280.007-3207-96-6
20
Colorado
13160.4487.01270.006-4307-66-10
20
Minnesota
13160.4487.01270.002-8108-65-10
20
Washington
13160.4487.01270.004-6203-1010-6
23
Toronto
12160.4297.51270.005-5-108-84-8
24
Boston
12170.4148.01260.004-6305-87-9
24
LA Angels
12170.4148.01260.003-7-305-77-10
26
Chicago White Sox
11170.3938.51260.005-5-204-87-9
26
Kansas City
11170.3938.51260.004-6309-72-10
28
Houston
11180.3799.01250.003-7108-83-10
29
NY Mets
9190.32110.51240.002-8-305-104-9
29
Philadelphia
9190.32110.51240.001-9-105-104-9
MLB 2026, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
NY Yankees
19100.655-00.009-1108-511-5
2
Tampa Bay
17110.6071.51330.006-4508-49-7
3
Athletics
15130.5363.51310.005-5105-510-8
4
Cleveland
15150.54.51290.004-6-308-67-9
5
Detroit
15140.5174.01300.005-51010-25-12
6
Texas
14150.4835.01290.004-6-206-78-8
7
Seattle
14160.4675.51280.506-4-1010-74-9
8
Baltimore
13150.4645.51290.504-6-207-86-7
9
Toronto
12160.4296.51281.505-5-108-84-8
10
Minnesota
13160.4486.01281.002-8108-65-10
11
LA Angels
12170.4147.01272.003-7-305-77-10
12
Boston
12170.4147.01272.004-6305-87-9
13
Kansas City
11170.3937.51272.504-6309-72-10
14
Chicago White Sox
11170.3937.51272.505-5-204-87-9
15
Houston
11180.3798.01263.003-7108-83-10
MLB 2026, American League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Cleveland
15150.50.500.004-6-308-67-9
2
Detroit
15140.517-00.005-51010-25-12
3
Minnesota
13160.4482.01331.002-8108-65-10
4
Kansas City
11170.3933.51322.504-6309-72-10
5
Chicago White Sox
11170.3933.51322.505-5-204-87-9
MLB 2026, American League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
NY Yankees
19100.655-00.009-1108-511-5
2
Tampa Bay
17110.6071.500.006-4508-49-7
3
Baltimore
13150.4645.51340.504-6-207-86-7
4
Toronto
12160.4296.51331.505-5-108-84-8
5
Boston
12170.4147.01322.004-6305-87-9
MLB 2026, American League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Athletics
15130.536-00.005-5105-510-8
2
Texas
14150.4831.500.004-6-206-78-8
3
Seattle
14160.4672.01330.506-4-1010-74-9
4
LA Angels
12170.4143.51322.003-7-305-77-10
5
Houston
11180.3794.51313.003-7108-83-10
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
2090.69-00.008-21010-510-4
2
LA Dodgers
1990.6790.51340.005-52011-48-5
3
San Diego
1890.6671.01340.007-3-109-49-5
4
Cincinnati
18100.6431.51330.007-3-108-710-3
5
Chicago
17110.6072.51320.008-2-2011-56-6
6
Pittsburgh
16130.5524.01300.005-5-208-68-7
7
Arizona
15120.5564.01310.006-4109-66-6
8
Milwaukee Brewers
14130.5195.01301.005-5108-76-6
9
St. Louis Cardinals
15130.5364.51300.505-5107-88-5
10
San Francisco
13150.4646.51282.507-3207-96-6
11
Miami
13150.4646.51282.504-6-2010-63-9
12
Washington
13160.4487.01273.004-6203-1010-6
13
Colorado
13160.4487.01273.006-4307-66-10
14
NY Mets
9190.32110.51246.502-8-305-104-9
15
Philadelphia
9190.32110.51246.501-9-105-104-9
MLB 2026, National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Cincinnati
18100.643-00.007-3-108-710-3
2
Chicago
17110.6071.000.008-2-2011-56-6
3
Pittsburgh
16130.5522.51350.005-5-208-68-7
4
Milwaukee Brewers
14130.5193.51351.005-5108-76-6
5
St. Louis Cardinals
15130.5363.01350.505-5107-88-5
MLB 2026, National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
2090.69-00.008-21010-510-4
2
Miami
13150.4646.51332.504-6-2010-63-9
3
Washington
13160.4487.01323.004-6203-1010-6
4
NY Mets
9190.32110.51296.502-8-305-104-9
5
Philadelphia
9190.32110.51296.501-9-105-104-9
MLB 2026, National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
LA Dodgers
1990.679-00.005-52011-48-5
2
San Diego
1890.6670.500.007-3-109-49-5
3
Arizona
15120.5563.500.006-4109-66-6
4
San Francisco
13150.4646.01332.507-3207-96-6
5
Colorado
13160.4486.51323.006-4307-66-10

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

CWSLAA
Tài 5.5
71‏%
3.89
79‏%
4.66
Tài 6.5
64‏%
3.89
76‏%
4.66
Tài 7.5
61‏%
3.89
72‏%
4.66
Tài 8.5
54‏%
3.89
55‏%
4.66
Tài 9.5
46‏%
3.89
41‏%
4.66
Tài 10.5
43‏%
3.89
31‏%
4.66
Xỉu 5.5
29‏%
3.89
21‏%
4.66
Xỉu 6.5
36‏%
3.89
24‏%
4.66
Xỉu 7.5
39‏%
3.89
28‏%
4.66
Xỉu 8.5
46‏%
3.89
45‏%
4.66
Xỉu 9.5
54‏%
3.89
59‏%
4.66
Xỉu 10.5
57‏%
3.89
69‏%
4.66