Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 6 | 1 | 0.857 | - | - | 0.00 | 6-1 | 3 | 0 | 1-0 | 5-1 | TBTTT |
29 | ![]() ![]() Athletics | 2 | 6 | 0.25 | 4.5 | 151 | 0.00 | 2-6 | -1 | 0 | 1-1 | 1-5 | BTBTB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 6 | 1 | 0.857 | - | 0 | 0.00 | 6-1 | 3 | 0 | 1-0 | 5-1 | TBTTT |
12 | ![]() ![]() Athletics | 2 | 6 | 0.25 | 4.5 | 151 | 2.00 | 2-6 | -1 | 0 | 1-1 | 1-5 | BTBTB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 6 | 1 | 0.857 | - | 0 | 0.00 | 6-1 | 3 | 0 | 1-0 | 5-1 | TBTTT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Athletics | 2 | 6 | 0.25 | 3.5 | 153 | 2.00 | 2-6 | -1 | 0 | 1-1 | 1-5 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 2000 | từ {năm}
NYYATH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202529 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

NY YankeesH2125Athletics
28 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY YankeesH207Athletics
27 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY YankeesH230Athletics
11 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
AthleticsH2212NY Yankees
10 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
AthleticsH2117NY Yankees




