Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() ![]() San Francisco | 11 | 14 | 0.44 | 7.0 | 130 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-8 | 6-6 | TBTTB |
23 | ![]() ![]() Washington | 11 | 16 | 0.407 | 8.0 | 128 | 0.00 | 3-7 | -3 | 0 | 3-10 | 8-6 | BTBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() San Francisco | 11 | 14 | 0.44 | 7.0 | 130 | 3.50 | 5-5 | -1 | 0 | 5-8 | 6-6 | TBTTB |
12 | ![]() ![]() Washington | 11 | 16 | 0.407 | 8.0 | 128 | 4.50 | 3-7 | -3 | 0 | 3-10 | 8-6 | BTBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 11 | 16 | 0.407 | 8.0 | 132 | 4.50 | 3-7 | -3 | 0 | 3-10 | 8-6 | BTBBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Francisco | 11 | 14 | 0.44 | 6.0 | 134 | 3.50 | 5-5 | -1 | 0 | 5-8 | 6-6 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 532 | từ {năm}
WSHSF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





