Group Table
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() LA Angels | 4 | 5 | 0.444 | 3.5 | 151 | 0.50 | 4-5 | 1 | 0 | 1-1 | 3-4 | BTBBT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Angels | 4 | 5 | 0.444 | 2.0 | 154 | 0.50 | 4-5 | 1 | 0 | 1-1 | 3-4 | BTBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Atlanta | 6 | 3 | 0.667 | 0.5 | 154 | 0.00 | 6-3 | -1 | 0 | 4-2 | 2-1 | BTTTB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 6 | 3 | 0.667 | - | 0 | 0.00 | 6-3 | -1 | 0 | 4-2 | 2-1 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 27 | từ {năm}
LAAATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của27





