Các giải đấu thông lệ
|
02
Tháng 4,2026
Kết thúc
2
:
17
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng quan

Arizona
Atlanta
1
0
1
2
0
0
3
1
1
4
0
0
5
0
8
6
0
2
7
0
0
8
0
0
9
1
5
R
2
17
H
6
16
E
1
0

Group Table

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
Atlanta
620.750.51550.006-2304-22-0
20
Arizona
350.3753.51520.003-5-203-20-3
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
2
Atlanta
620.750.51550.006-2304-22-0
12
Arizona
350.3753.51521.503-5-203-20-3
MLB 2026, National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
620.75-00.006-2304-22-0
MLB 2026, National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
2
Arizona
350.3753.01541.503-5-203-20-3

Sô trận đã đấu - 190 |  từ {năm}

AZ

ATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
86(45‏%)
0(0‏%)
104(55‏%)
Chiến thắng lớn nhất
820
Tổng số lượt chạy
949
4,32
AVG chạy mỗi trận
4,99