Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() ![]() Washington | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 130 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-10 | 8-5 | TBTBB |
24 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 10 | 15 | 0.4 | 7.5 | 130 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 3-6 | 7-9 | BTTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 10 | 15 | 0.4 | 6.0 | 132 | 3.00 | 5-5 | 1 | 0 | 3-6 | 7-9 | BTTBT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 10 | 15 | 0.4 | 3.5 | 135 | 3.00 | 5-5 | 1 | 0 | 3-6 | 7-9 | BTTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 130 | 4.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-10 | 8-5 | TBTBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 134 | 4.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-10 | 8-5 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
CWSWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





