Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago | 16 | 9 | 0.64 | 2.0 | 135 | 0.00 | 9-1 | 9 | 0 | 11-5 | 5-4 | TTTTT |
30 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 18 | 0.308 | 10.5 | 126 | 0.00 | 0-10 | -10 | 0 | 5-10 | 3-8 | BBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago | 16 | 9 | 0.64 | 2.0 | 135 | 0.00 | 9-1 | 9 | 0 | 11-5 | 5-4 | TTTTT |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 18 | 0.308 | 10.5 | 126 | 7.00 | 0-10 | -10 | 0 | 5-10 | 3-8 | BBBBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Chicago | 16 | 9 | 0.64 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 9 | 0 | 11-5 | 5-4 | TTTTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 18 | 0.308 | 10.5 | 131 | 7.00 | 0-10 | -10 | 0 | 5-10 | 3-8 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 2405 | từ {năm}
CHCPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202623 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

ChicagoHPh87Philadelphia
22 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
ChicagoH272Philadelphia
21 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
ChicagoH274Philadelphia
20 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
ChicagoH251Philadelphia
15 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
PhiladelphiaH2211Chicago




