Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() LA Dodgers | 5 | 2 | 0.714 | 1.0 | 155 | 0.00 | 5-2 | 1 | 0 | 4-2 | 1-0 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() Cleveland | 5 | 3 | 0.625 | 1.5 | 154 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 1-0 | 4-3 | BTBTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cleveland | 5 | 3 | 0.625 | 1.5 | 154 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 1-0 | 4-3 | BTBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cleveland | 5 | 3 | 0.625 | - | 0 | 0.00 | 5-3 | 2 | 0 | 1-0 | 4-3 | BTBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Dodgers | 5 | 2 | 0.714 | 0.5 | 156 | 0.00 | 5-2 | 1 | 0 | 4-2 | 1-0 | TBTBT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 5 | 2 | 0.714 | - | 0 | 0.00 | 5-2 | 1 | 0 | 4-2 | 1-0 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 72 | từ {năm}
LADCLE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của71
- 202601 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

LA DodgersH214Cleveland
31 thg 3, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH241Cleveland
30 thg 3, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH224Cleveland
03 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
ClevelandH245LA Dodgers
24 thg 2, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH2113Cleveland




