Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 3.0 | 135 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
21 | ![]() ![]() Seattle | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 130 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 10-7 | 1-8 | TTBBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Seattle | 11 | 15 | 0.423 | 5.5 | 132 | 2.50 | 4-6 | 1 | 0 | 10-7 | 1-8 | TTBBT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Seattle | 11 | 15 | 0.423 | 2.5 | 135 | 2.50 | 4-6 | 1 | 0 | 10-7 | 1-8 | TTBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 3.0 | 135 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 1.5 | 0 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 27 | từ {năm}
STLSEA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của27





