Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Philadelphia | 5 | 3 | 0.625 | 2.0 | 153 | 0.00 | 5-3 | 4 | 0 | 3-3 | 2-0 | BTTTT |
28 | ![]() ![]() Colorado | 2 | 6 | 0.25 | 5.0 | 150 | 0.00 | 2-6 | -2 | 0 | 0-2 | 2-4 | TBTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 154 | 0.00 | 5-3 | 4 | 0 | 3-3 | 2-0 | BTTTT |
15 | ![]() ![]() Colorado | 2 | 6 | 0.25 | 4.0 | 151 | 3.00 | 2-6 | -2 | 0 | 0-2 | 2-4 | TBTBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Philadelphia | 5 | 3 | 0.625 | 0.5 | 0 | 0.00 | 5-3 | 4 | 0 | 3-3 | 2-0 | BTTTT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Colorado | 2 | 6 | 0.25 | 4.0 | 152 | 3.00 | 2-6 | -2 | 0 | 0-2 | 2-4 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 243 | từ {năm}
COLPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





