Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Minnesota | 14 | 20 | 0.412 | 8.5 | 121 | 2.50 | 2-8 | -2 | 0 | 9-10 | 5-10 | BBTBB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Minnesota | 14 | 20 | 0.412 | 4.0 | 127 | 2.50 | 2-8 | -2 | 0 | 9-10 | 5-10 | BBTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Miami | 16 | 17 | 0.485 | 7.5 | 122 | 3.50 | 5-5 | 1 | 0 | 11-7 | 5-10 | BTTBT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 16 | 17 | 0.485 | 7.5 | 127 | 3.50 | 5-5 | 1 | 0 | 11-7 | 5-10 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 45 | từ {năm}
MINMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của45





