Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Yankees | 18 | 10 | 0.643 | 1.5 | 133 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 8-5 | 10-5 | TTTTB |
17 | ![]() ![]() Baltimore | 13 | 15 | 0.464 | 6.5 | 128 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 7-8 | 6-7 | BTTBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 18 | 10 | 0.643 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 8-5 | 10-5 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Baltimore | 13 | 15 | 0.464 | 5.0 | 130 | 1.00 | 4-6 | -2 | 0 | 7-8 | 6-7 | BTTBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 18 | 10 | 0.643 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 8-5 | 10-5 | TTTTB |
3 | ![]() ![]() Baltimore | 13 | 15 | 0.464 | 5.0 | 134 | 1.00 | 4-6 | -2 | 0 | 7-8 | 6-7 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 2406 | từ {năm}
NYYBAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





