Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Miami | 12 | 13 | 0.48 | 5.5 | 132 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 10-6 | 2-7 | BTTBT |
29 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 17 | 0.32 | 9.5 | 128 | 0.00 | 1-9 | -9 | 0 | 5-10 | 3-7 | BBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Miami | 12 | 13 | 0.48 | 5.5 | 132 | 2.50 | 4-6 | 1 | 0 | 10-6 | 2-7 | BTTBT |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 17 | 0.32 | 9.5 | 128 | 6.50 | 1-9 | -9 | 0 | 5-10 | 3-7 | BBBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 12 | 13 | 0.48 | 5.5 | 136 | 2.50 | 4-6 | 1 | 0 | 10-6 | 2-7 | BTTBT |
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 17 | 0.32 | 9.5 | 132 | 6.50 | 1-9 | -9 | 0 | 5-10 | 3-7 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 548 | từ {năm}
MIAPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





