Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() ![]() Minnesota | 13 | 17 | 0.433 | 8.0 | 125 | 0.00 | 2-8 | -1 | 0 | 8-7 | 5-10 | BBBTB |
21 | ![]() ![]() Washington | 13 | 17 | 0.433 | 8.0 | 125 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 3-10 | 10-7 | BBTTB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Minnesota | 13 | 17 | 0.433 | 7.0 | 126 | 1.50 | 2-8 | -1 | 0 | 8-7 | 5-10 | BBBTB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minnesota | 13 | 17 | 0.433 | 2.0 | 131 | 1.50 | 2-8 | -1 | 0 | 8-7 | 5-10 | BBBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 13 | 17 | 0.433 | 8.0 | 125 | 3.50 | 4-6 | -1 | 0 | 3-10 | 10-7 | BBTTB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 13 | 17 | 0.433 | 8.0 | 130 | 3.50 | 4-6 | -1 | 0 | 3-10 | 10-7 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
WSHMIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





