Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Yankees | 16 | 9 | 0.64 | 1.5 | 136 | 0.00 | 8-2 | 6 | 0 | 8-5 | 8-4 | TTTTT |
17 | ![]() ![]() Baltimore | 12 | 13 | 0.48 | 5.5 | 132 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 6-6 | 6-7 | BBTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 16 | 9 | 0.64 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 6 | 0 | 8-5 | 8-4 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Baltimore | 12 | 13 | 0.48 | 4.0 | 134 | 0.50 | 4-6 | 1 | 0 | 6-6 | 6-7 | BBTBT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 16 | 9 | 0.64 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 6 | 0 | 8-5 | 8-4 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Baltimore | 12 | 13 | 0.48 | 4.0 | 138 | 0.50 | 4-6 | 1 | 0 | 6-6 | 6-7 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 2406 | từ {năm}
NYYBAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





