Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 19 | 10 | 0.655 | 1.5 | 132 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 9-7 | 10-3 | BTTBT |
7 | ![]() ![]() Chicago | 18 | 12 | 0.6 | 3.0 | 130 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 11-5 | 7-7 | TBBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 19 | 10 | 0.655 | 1.5 | 132 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 9-7 | 10-3 | BTTBT |
5 | ![]() ![]() Chicago | 18 | 12 | 0.6 | 3.0 | 130 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 11-5 | 7-7 | TBBBT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cincinnati | 19 | 10 | 0.655 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 9-7 | 10-3 | BTTBT |
2 | ![]() ![]() Chicago | 18 | 12 | 0.6 | 1.5 | 0 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 11-5 | 7-7 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 2469 | từ {năm}
CHCCIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





