Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Miami | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 131 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 10-6 | 3-7 | TTBTT |
30 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 18 | 0.308 | 10.5 | 126 | 0.00 | 0-10 | -10 | 0 | 5-10 | 3-8 | BBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Miami | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 131 | 2.00 | 5-5 | 2 | 0 | 10-6 | 3-7 | TTBTT |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 18 | 0.308 | 10.5 | 126 | 7.00 | 0-10 | -10 | 0 | 5-10 | 3-8 | BBBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 136 | 2.00 | 5-5 | 2 | 0 | 10-6 | 3-7 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 18 | 0.308 | 10.5 | 130 | 7.00 | 0-10 | -10 | 0 | 5-10 | 3-8 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 548 | từ {năm}
MIAPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





