Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Athletics | 15 | 14 | 0.517 | 5.5 | 128 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-6 | 10-8 | BTBTB |
29 | ![]() ![]() Philadelphia | 10 | 19 | 0.345 | 10.5 | 123 | 0.00 | 2-8 | 1 | 0 | 6-10 | 4-9 | BBTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Athletics | 15 | 14 | 0.517 | 4.0 | 129 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-6 | 10-8 | BTBTB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Athletics | 15 | 14 | 0.517 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-6 | 10-8 | BTBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 10 | 19 | 0.345 | 10.5 | 123 | 6.00 | 2-8 | 1 | 0 | 6-10 | 4-9 | BBTBT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 10 | 19 | 0.345 | 10.5 | 128 | 6.00 | 2-8 | 1 | 0 | 6-10 | 4-9 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
PHIATH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





