Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 20 | 11 | 0.645 | 1.5 | 130 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 8-5 | 12-6 | TBTTB |
10 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 16 | 14 | 0.533 | 5.0 | 127 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 10-8 | 6-6 | BTTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 20 | 11 | 0.645 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 8-5 | 12-6 | TBTTB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 20 | 11 | 0.645 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 8-5 | 12-6 | TBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 16 | 14 | 0.533 | 5.0 | 127 | 1.50 | 4-6 | 1 | 0 | 10-8 | 6-6 | BTTBT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 16 | 14 | 0.533 | 3.5 | 131 | 1.50 | 4-6 | 1 | 0 | 10-8 | 6-6 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 417 | từ {năm}
MILNYY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





