Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() Washington | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-10 | 10-6 | BBBTT |
23 | ![]() ![]() Minnesota | 12 | 16 | 0.429 | 7.5 | 127 | 0.00 | 1-9 | -5 | 0 | 7-6 | 5-10 | BBBBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Minnesota | 12 | 16 | 0.429 | 6.0 | 129 | 2.00 | 1-9 | -5 | 0 | 7-6 | 5-10 | BBBBB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minnesota | 12 | 16 | 0.429 | 2.5 | 133 | 2.00 | 1-9 | -5 | 0 | 7-6 | 5-10 | BBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 3.50 | 4-6 | 2 | 0 | 3-10 | 10-6 | BBBTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 131 | 3.50 | 4-6 | 2 | 0 | 3-10 | 10-6 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
WSHMIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





