Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Seattle | 13 | 15 | 0.464 | 5.5 | 130 | 1.00 | 5-5 | 3 | 0 | 10-7 | 3-8 | BBTTT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Seattle | 13 | 15 | 0.464 | 1.5 | 134 | 1.00 | 5-5 | 3 | 0 | 10-7 | 3-8 | BBTTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 19 | 9 | 0.679 | - | 136 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 9-5 | 10-4 | TBTTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 19 | 9 | 0.679 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 9-5 | 10-4 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 28 | từ {năm}
SEAATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của28





