Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 9 | 0.654 | 1.5 | 135 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 9-4 | 8-5 | TBBTB |
10 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 12 | 0.538 | 4.5 | 132 | 0.00 | 6-4 | -3 | 0 | 7-7 | 7-5 | BTBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 9 | 0.654 | 1.5 | 135 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 9-4 | 8-5 | TBBTB |
7 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 12 | 0.538 | 4.5 | 132 | 1.00 | 6-4 | -3 | 0 | 7-7 | 7-5 | BTBBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 12 | 0.538 | 3.0 | 136 | 1.00 | 6-4 | -3 | 0 | 7-7 | 7-5 | BTBBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 9 | 0.654 | 0.5 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 9-4 | 8-5 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 2247 | từ {năm}
STLLAD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202506 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

LA DodgersH235St. Louis Cardinals
05 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH2126St. Louis Cardinals
04 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH223St. Louis Cardinals
08 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
St. Louis CardinalsH237LA Dodgers
07 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
St. Louis CardinalsH221LA Dodgers




