Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Diego | 17 | 8 | 0.68 | 1.0 | 136 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 9-4 | 8-4 | TTTBT |
21 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 11 | 15 | 0.423 | 7.5 | 129 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 4-6 | 7-9 | TTBTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 11 | 15 | 0.423 | 6.0 | 131 | 2.00 | 5-5 | 2 | 0 | 4-6 | 7-9 | TTBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 11 | 15 | 0.423 | 3.5 | 135 | 2.00 | 5-5 | 2 | 0 | 4-6 | 7-9 | TTBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Diego | 17 | 8 | 0.68 | 1.0 | 136 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 9-4 | 8-4 | TTTBT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() San Diego | 17 | 8 | 0.68 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 9-4 | 8-4 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 69 | từ {năm}
SDCWS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của69





