Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 16 | 17 | 0.485 | 7.5 | 122 | 0.00 | 7-3 | 5 | 0 | 7-8 | 9-9 | TTTTT |
15 | ![]() ![]() Seattle | 16 | 17 | 0.485 | 7.5 | 122 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 10-8 | 6-9 | TBTTB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Seattle | 16 | 17 | 0.485 | 6.0 | 124 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 10-8 | 6-9 | TBTTB |
10 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 16 | 17 | 0.485 | 6.0 | 124 | 0.00 | 7-3 | 5 | 0 | 7-8 | 9-9 | TTTTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 16 | 17 | 0.485 | 1.5 | 0 | 0.00 | 7-3 | 5 | 0 | 7-8 | 9-9 | TTTTT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Seattle | 16 | 17 | 0.485 | 1.0 | 0 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 10-8 | 6-9 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 523 | từ {năm}
CWSSEA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





