Trọng tài
|
Ngày thi đấu 1
|
25
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Birmingham
|
Sức chứa
43205
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
2
/ 36
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 36
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Europa League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lyon
87011851321
2
Aston Villa
8701146821
3
FC Midtjylland
86111881019
4
Real Betis
8521137617
5
Porto
8521137617
6
Braga
8521115617
7
Freiburg
8521104617
8
Roma
8512136716
9
Genk
8512117416
10
Bologna
8431147715
11
Stuttgart
8503159615
12
Ferencvarosi
84311211115
13
Nottingham
8422157814
14
FC Viktoria Plzen
835083514
15
Crvena Zvezda
842276114
16
Celta Vigo
84131511413
17
PAOK Thessaloniki
83321714312
18
Lille
8404129312
19
Fenerbahce Istanbul
8332107312
20
Panathinaikos
8332119212
21
Celtic
83231315-211
22
Ludogorets
83141215-310
23
Dinamo Zagreb
83141216-410
24
SK Brann
8233911-29
25
Young Boys
83051016-69
26
Sturm Graz
8215511-67
27
Fotbal Club FCSB
8215916-77
28
Go Ahead Eagles
8215614-87
29
Feyenoord
82061115-46
30
Basel
8206913-46
31
Salzburg
82061015-56
32
Rangers
8116514-94
33
Nice
8107715-83
34
FC Utrecht
8017515-101
35
Malmö
8017415-111
36
Maccabi Tel Aviv FC
8017222-201

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aston Villa
Bologna
Các trận đấu gần nhất
AVLBFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.67
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AVLBFC
Tài 0.5
100‏%
2
93‏%
1.5
Tài 1.5
75‏%
2
71‏%
1.5
Tài 2.5
50‏%
2
57‏%
1.5
Tài 3.5
25‏%
2
36‏%
1.5
Tài 4.5
8‏%
2
14‏%
1.5
Tài 5.5
0‏%
2
7‏%
1.5
Xỉu 0.5
0‏%
2
7‏%
1.5
Xỉu 1.5
25‏%
2
29‏%
1.5
Xỉu 2.5
50‏%
2
43‏%
1.5
Xỉu 3.5
75‏%
2
64‏%
1.5
Xỉu 4.5
92‏%
2
86‏%
1.5
Xỉu 5.5
100‏%
2
93‏%
1.5

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aston Villa
Bologna
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
1240200.33
Malen, Donyell
17
630110.50
M
McGinn, John
7
930200.33
Guessand, Evann
29
720000.29
H
Konsa, Ezri
4
920100.22
M
Buendia, Emiliano
10
1220000.17

Các cầu thủ
-
Bologna

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bernardeschi, Federico
10
1350120.38
Rowe, Jon
11
1240100.33
Dallinga, Thijs
24
1130000.27
Orsolini, Riccardo
7
1330100.23
Odgaard, Jens
21
1120000.18
Castro, Santiago
9
1220100.17
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Gil Manzano, Jesus
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
4
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng44.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền11.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1125‏%
Hiệp 2375‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà250‏%
Đội Khách250‏%

Sân vận động - Villa Park

Bàn Thắng Hiệp Một
8
47.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
52.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận21.659
Tổng Số Thẻ13
Tổng số bàn thắng17
Tổng Phạt Góc44