Bảng xếp hạng|Liga Nationala 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 24 | 18 | 6 | 2056-1904 | 152 | 42 | BBTTB |
7 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 24 | 13 | 11 | 2040-2022 | 18 | 37 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của35
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 24 | 18 | 6 | 2056-1904 | 152 | 42 | BBTTB |
7 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 24 | 13 | 11 | 2040-2022 | 18 | 37 | BBBTT |