Bảng xếp hạng|Liga Nationala 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 24 | 10 | 14 | 1865-1933 | -68 | 34 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 24 | 10 | 14 | 1865-1933 | -68 | 34 | TTBTB |