Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
2
17
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
MACENE
MACENE
77Points76.9
35Rebounds38.4
16.4Assists16.8
7.3Steals9.3
2Blocks2.8
13.8Turnovers16.8
63.8Field Goals Attempted65.7
43%Field Goal Percentage44%
23.1Three Pointers Attempted22.6
34%Three Point Percentage30%
18.6Free Throws Attempted20.3
77%Free Throw Percentage63%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 19 | 5 | 14 | 1461-1607 | -146 | 24 | TBBTT |
13 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 20 | 4 | 16 | 1633-1777 | -144 | 24 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
MACENE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13





