Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
23
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
INZHAP
INZHAP
78.3Points82.4
37.8Rebounds34.1
19.9Assists20.2
9.1Steals8.7
3.3Blocks2.3
16.4Turnovers15.4
65.2Field Goals Attempted62.5
45%Field Goal Percentage46%
29Three Pointers Attempted27.2
29%Three Point Percentage36%
18.9Free Throws Attempted18.8
62%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 19 | 9 | 10 | 1658-1685 | -27 | 28 | BTTBT |
11 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 18 | 5 | 13 | 1409-1538 | -129 | 23 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
INZHAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





