Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
1
24
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
ENEMTA
ENEMTA
73Points92
36.5Rebounds39.4
16Assists21.6
8.8Steals6.8
2.7Blocks2.9
16Turnovers10.8
62.5Field Goals Attempted65.6
44%Field Goal Percentage48%
21.4Three Pointers Attempted30.9
30%Three Point Percentage41%
19.3Free Throws Attempted20.1
63%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 19 | 18 | 1 | 1850-1553 | 297 | 37 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 20 | 5 | 15 | 1553-1709 | -156 | 25 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
ENEMTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





