Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
4
17
Số lần phạm lỗi
16
Thống Kê Mùa Giải
HAHHGE
HAHHGE
82.6Points68.4
34.8Rebounds36.3
18.5Assists14.4
7.2Steals6.8
1.8Blocks1.7
14.5Turnovers15.3
63.1Field Goals Attempted60
46%Field Goal Percentage42%
23.8Three Pointers Attempted23.6
34%Three Point Percentage30%
22.1Free Throws Attempted17.6
74%Free Throw Percentage65%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 19 | 11 | 8 | 1570-1596 | -26 | 30 | TBBTT |
13 | ![]() ![]() Hapoel Galil Elyon | 19 | 4 | 15 | 1390-1614 | -224 | 23 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 19 | từ {năm}
HAHHGE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của19





