Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
2
14
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
MTARIS
MTARIS
97.3Points81.2
41.5Rebounds35.4
23.1Assists17.2
7.4Steals9.7
2.9Blocks1.5
11.1Turnovers12.5
69.9Field Goals Attempted68.2
48%Field Goal Percentage45%
32.8Three Pointers Attempted25.5
40%Three Point Percentage30%
21.3Free Throws Attempted17.2
79%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 17 | 16 | 1 | 1654-1378 | 276 | 33 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 17 | 7 | 10 | 1381-1412 | -31 | 24 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 38 | từ {năm}
MTARIS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của38





