Ngày thi đấu 10
|
21
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Ness Ziona
|
Sức chứa
1200
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
72
:
88
0
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv
211831933-164428939
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
181711748-146128735
3
Hapoel Gilboa Galil BC
201551649-151913035
4
Bnei Herzliya
201461880-177610434
5
Hapoel Jerusalem
191451683-154114233
6
Hapoel Holon BC
191181570-1596-2630
7
Hapoel Be'er Sheva
209111742-1772-3029
8
Maccabi Rishon LeZion
208121619-1662-4328
9
Ironi Ramat Gan
207131658-1718-6027
10
Elitzur Kiryat Ata
206141670-1813-14326
11
Ironi Ness Ziona
195141497-1633-13624
12
Elitzur Netanya
195141461-1607-14624
13
Maccabi Raanana
204161633-1777-14424
14
Hapoel Galil Elyon
194151390-1614-22423

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ironi Ness Ziona
Maccabi Tel Aviv F.C.

Tài/Xỉu

INZMTA
Tài 125.5
100‏%
78.79
100‏%
97.11
Tài 145.5
84‏%
78.79
100‏%
97.11
Tài 165.5
37‏%
78.79
72‏%
97.11
Tài 185.5
16‏%
78.79
33‏%
97.11
Tài 200.5
0‏%
78.79
6‏%
97.11
Tài 225.5
0‏%
78.79
0‏%
97.11
Xỉu 125.5
0‏%
78.79
0‏%
97.11
Xỉu 145.5
16‏%
78.79
0‏%
97.11
Xỉu 165.5
63‏%
78.79
28‏%
97.11
Xỉu 185.5
84‏%
78.79
67‏%
97.11
Xỉu 200.5
100‏%
78.79
94‏%
97.11
Xỉu 225.5
100‏%
78.79
100‏%
97.11

Các cầu thủ
-
Ironi Ness Ziona

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SF
Rodriguez, Desi
29812121456.5407156.310515866.5165628.6
SG
Brown, Bryce
2167418340.4264065.0325855.24212533.6
C
Azubuike, Udoka
150647684.2225540.0647684.200-
G
Moshkovitz, Itay
1404911044.51212100194245.2306844.1
G
Weisz, Spencer
1214412335.8111573.3223661.1228725.3
PF
Rowe, Jackson
102307440.5334671.7214348.893129.0

Các cầu thủ
-
Maccabi Tel Aviv F.C.

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PF
Sorkin, Roman
1947413554.8314470.55910158.4153444.1
G
Clark, Tre
1606012747.2151978.9357050.0255743.9
G
Blatt, Tamir
1575012041.7161794.192045.04110041.0
F
Lavy, Gur
150548662.8202483.3324768.1223956.4
SG
Walker, Lonnie
140499452.1151883.3223171.0276342.9
PF
Leaf, T.J.
132549060.0212777.8518163.03933.3