Ngày thi đấu 11
|
26
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
2250
60
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
5
25
Số lần phạm lỗi
27
88
83
29
27
19
16
20
12
20
28
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

HAP

INZ
78.6Points78.8
35.8Rebounds38.3
18.4Assists20.2
9Steals9.1
5Blocks3.2
14.7Turnovers16.2
60.1Field Goals Attempted66.2
45%Field Goal Percentage44%
26.9Three Pointers Attempted28.7
36%Three Point Percentage29%
19.8Free Throws Attempted19
73%Free Throw Percentage62%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
3
Hapoel Gilboa Galil BC
201551649-151913035
11
Ironi Ness Ziona
195141497-1633-13624

Sô trận đã đấu - 28 |  từ {năm}

HAP

INZ
Đã thắng
Đã thắng
13(46‏%)
15(54‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2332
Total Points
2395
83,3
Số điểm trung bình
85,5