Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
25
Số lần phạm lỗi
27
Thống Kê Mùa Giải
HAPINZ
HAPINZ
78.6Points78.8
35.8Rebounds38.3
18.4Assists20.2
9Steals9.1
5Blocks3.2
14.7Turnovers16.2
60.1Field Goals Attempted66.2
45%Field Goal Percentage44%
26.9Three Pointers Attempted28.7
36%Three Point Percentage29%
19.8Free Throws Attempted19
73%Free Throw Percentage62%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 20 | 15 | 5 | 1649-1519 | 130 | 35 | TTTBT |
11 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 19 | 5 | 14 | 1497-1633 | -136 | 24 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 28 | từ {năm}
HAPINZ
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của28





