Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
HAPMAC
HAPMAC
83.6Points77
39.2Rebounds35
17.9Assists16.4
6.9Steals7.3
3.1Blocks2
11.8Turnovers13.8
63Field Goals Attempted63.8
46%Field Goal Percentage43%
26.7Three Pointers Attempted23.1
36%Three Point Percentage34%
21.4Free Throws Attempted18.6
75%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 19 | 14 | 5 | 1683-1541 | 142 | 33 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 20 | 4 | 16 | 1633-1777 | -144 | 24 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
HAPMAC
Đã thắng
Đã thắng





