Ngày thi đấu 11
|
28
Tháng 12,2025
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
4
22
Số lần phạm lỗi
22
92
97
23
25
24
21
18
26
27
25
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

IRG

HAP
82.9Points82.9
38.8Rebounds34.7
18.6Assists20.2
6.2Steals8.8
2.5Blocks2.1
14.2Turnovers15.4
66.9Field Goals Attempted63
45%Field Goal Percentage46%
24.6Three Pointers Attempted27.4
35%Three Point Percentage36%
19.4Free Throws Attempted19.3
70%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
7
Hapoel Be'er Sheva
199101658-1685-2728
8
Ironi Ramat Gan
207131658-1718-6027

Sô trận đã đấu - 6 |  từ {năm}

IRG

HAP
Đã thắng
Đã thắng
2(33‏%)
4(67‏%)
Chiến thắng lớn nhất
508
Total Points
556
84,7
Số điểm trung bình
92,7